[shěn chá]
thẩm sát
审察案发现场
shěn chá àn fā xiàn chǎng
Khảo sát hiện trường vụ án
审察报批公文。shen- shen审哂矧谂谛婶瞫肾甚
shěn chá bào pī gōng wén 。shen- shen shěn shěn shěn shěn dì shěn shěn shèn shèn
Xem xét văn bản trình phê duyệt. shen-shen thẩm xẩm nhị nỉ thẩm trảm thận thậm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.