[shěn chù]
thẩm xứ
审处诉讼案件
shěn chù sù sòng àn jiàn
Xét xử vụ án
审处事故责任人员
shěn chǔ shì gù zé rèn rén yuán
Xét xử người chịu trách nhiệm vụ tai nạn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.