[chǒng qiè]
sủng thiếp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
宠妾灭妻chǒng qiè miè qī
sủng thiếp diệt thê
sủng ái thiếp mà ruồng rẫy vợ; chiều chuộng tình nhân và bỏ bê vợ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.