[qiè]
thiếp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
妾侍qiè shì
thiếp thị
hầu gái và thiếp
姬妾jī qiè
cơ thiếp
thê thiếp
纳妾nà qiè
nạp thiếp
lấy thiếp; nạp thiếp
臣妾chén qiè
thần thiếp
thiếp, nô bộc của ngài; nô lệ nam và nữ; thần dân
侍妾shì qiè
thị thiếp
thê thiếp
妻妾qī qiè
thê thiếp
vợ và thiếp; hậu cung
宠妾chǒng qiè
sủng thiếp
thiếp được sủng ái
宠妾灭妻chǒng qiè miè qī
sủng thiếp diệt thê
sủng ái thiếp mà ruồng rẫy vợ; chiều chuộng tình nhân và bỏ bê vợ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.