[chǒng xìn]
sủng tín
宠信奸佞 深得上司宠信
chǒng xìn jiān nìng shēn dé shàng sī chǒng xìn
Tin dùng kẻ gian, được cấp trên tin dùng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.