[shí zhèng]
thực chứng
这些涂改过的单据是他犯罪活动的实证
zhè xiē tú gǎi guò de dān jù shì tā fàn zuì huó dòng de shí zhèng
Những giấy tờ bị sửa đổi này là bằng chứng phạm tội của anh ta
实证主义shí zhèng zhǔ yì
thực chứng chủ
chủ nghĩa thực chứng; chủ nghĩa kinh nghiệm