[shí xíng]
thực hành
实行改革
shí xíng gǎi gé
Thực hiện cải cách
实行承包责任制
shí xíng chéng bāo zé rèn zhì
Thực hiện chế độ trách nhiệm khoán
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.