[shí wù]
thực vật
送点儿实物帮助受灾户
sòng diǎn ér shí wù bāng zhù shòu zāi hù
Gửi chút đồ vật giúp đỡ người bị thiên tai
实物教学
shí wù jiào xué
Dạy học bằng vật thật
展厅里陈列着许多实物和照片
zhǎn tīng lǐ chén liè zhe xǔ duō shí wù hé zhào piàn
Trong phòng triển lãm trưng bày nhiều vật thật và ảnh chụp