[shí shī]
thực thi
付诸实施1实施细则!实施新的办法
fù zhū shí shī 1 shí shī xì zé ! shí shī xīn de bàn fǎ
Đưa vào thực hiện; Quy tắc thực hiện chi tiết! Biện pháp thực hiện mới
实施例shí shī lì
thực hiện; thể hiện
见之实施jiàn zhī shí shī
kiến chi thực thi
đưa vào thực hiện
付诸实施fù zhū shí shī
phó chư
đưa vào thực tiễn; tiến hành