[shí pāi]
thực phách
实拍现场
shí pāi xiàn chǎng
Cảnh quay thực tế
影片开始实拍
yǐng piàn kāi shǐ shí pāi
Phim bắt đầu quay thật
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.