[shí zhàn]
thực chiến
实战演习
shí zhàn yǎn xí
Diễn tập thực chiến
要从实战出发,苦练杀敌本领
yào cóng shí zhàn chū fā , kǔ liàn shā dí běn lǐng
Phải xuất phát từ thực chiến, khổ luyện kỹ năng giết giặc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.