[shí gàn]
thực cán
实干家
shí gàn jiā
Người làm việc thực tế
发扬实干精神
fā yáng shí gàn jīng shén
Phát huy tinh thần làm việc thực tế
实干家shí gàn jiā
thực cán gia
người hoàn thành công việc; người làm