[kǔ gàn]
khổ cán
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
埋头苦干mái tóu kǔ gàn
mai đầu khổ cán
vùi đầu vào công việc; mải mê làm việc; nỗ lực hết mình
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.