[shí zài]
thực tại
心眼儿实在
xīn yǎn ér shí zài
Thật thà, chất phác
学到了实在的本事
xué dào le shí zài de běn shì
Học được những kỹ năng thực tế
实在太好了!实在不知道
shí zài tài hǎo le ! shí zài bù zhī dào
Thật là tuyệt quá! Thực sự không biết
他说他懂了,实在并没懂
tā shuō tā dǒng le , shí zài bìng méi dǒng
Anh ta nói đã hiểu, thực ra là chưa hiểu
工作做得很实在
gōng zuò zuò dé hěn shí zài
Công việc làm rất thiết thực