[shí lì]
thực lực
经济实力
jīng jì shí lì
Sức mạnh kinh tế
实力雄厚
shí lì xióng hòu
Mạnh về thực lực
增强实力
zēng qiáng shí lì
Tăng cường thực lực
实力主义shí lì zhǔ yì
thực lực chủ
chủ nghĩa thực lực
硬实力yìng shí lì
ngạnh thực lực
sức mạnh cứng
软实力ruǎn shí lì
nhuyễn thực lực
quyền lực mềm
军事实力jūn shì shí lì
quân sự thực lực
sức mạnh quân sự; sức mạnh quốc phòng