[bǎo mǎ]
bảo mã
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
宝马香车bǎo mǎ xiāng chē
bảo mã hương xa
ngựa quý và xe lộng lẫy; gia đình giàu có với lối sống xa hoa; phô trương sự sang trọng
汗血宝马hàn xuè bǎo mǎ
hãn huyết bảo mã
ngựa Hãn Huyết
香车宝马xiāng chē bǎo mǎ
hương xa bảo mã
xe ngựa lộng lẫy và ngựa quý; gia đình giàu có với lối sống xa hoa; phô trương sự xa xỉ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.