[bǎo bèi]
bảo bối
这个人真是个宝贝!
zhè ge rén zhēn shì gè bǎo bèi !
Người này đúng là một báu vật!
宝贝儿bǎo bèi ér
bảo bối nhi
biến thể er hoá của 寶貝|宝贝[bao3 bei4]
宝贝疙瘩bǎo bèi gē da
bảo bối ngật đáp
cục cưng
神奇宝贝shén qí bǎo bèi
thần kỳ bảo bối
Pokémon hoặc Pocket Monsters, trò chơi điện tử, anime và manga nổi tiếng của Nhật Bản
心肝宝贝xīn gān bǎo bèi
tâm can bảo bối
cục cưng quý giá; người yêu