[bǎo gài]
bảo cái
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
宝盖草bǎo gài cǎo
bảo cái thảo
cây lá hen
秃宝盖tū bǎo gài
thốc bảo cái
tên của bộ "mái che" trong chữ Hán; xem thêm 冖[mi4]
平宝盖píng bǎo gài
bình bảo cái
tên của bộ "mịch" trong chữ Hán; xem thêm 冖[mi4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.