[bǎo bao]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蚕宝宝cán bǎo bao
con tằm
孕宝宝yùn bǎo bao
em bé trong bụng
暖宝宝nuǎn bǎo bao
túi sưởi ấm tay
天线宝宝tiān xiàn bǎo bao
Teletubbies
海绵宝宝hǎi mián bǎo bao
SpongeBob SquarePants