[bǎo xīng]
bảo hưng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
宝兴县bǎo xīng xiàn
bảo hưng huyện
huyện Baoxing ở Ya'an 雅安[Ya3 an1], Tứ Xuyên
宝兴鹛雀bǎo xīng méi què
chim chích đuôi hung
宝兴歌鸫bǎo xīng gē dōng
bảo hưng ca đông
hoét Trung Quốc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.