[bǎo shū]
bảo thư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
红宝书hóng bǎo shū
hồng bảo thư
"Cuốn sách đỏ nhỏ" tuyển tập bài viết chọn lọc của Mao Trạch Đông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.