[dìng é]
định ngạch
定额管理
dìng é guǎn lǐ
Quản lý theo định mức
定额供应
dìng é gōng yìng
Cung cấp theo định mức
提前完成生产定额
tí qián wán chéng shēng chǎn dìng é
Hoàn thành sớm định mức sản xuất
定额组dìng é zǔ
định ngạch tổ
túc số