[dìng yīn]
định âm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
定音鼓dìng yīn gǔ
định âm cổ
trống định âm
一锤定音yì chuí dìng yīn
nhất chuỳ định âm
nghĩa đen: cố định âm thanh bằng một cú đập búa; nghĩa bóng: đưa ra quyết định cuối cùng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.