[dìng tiáo]
định điều
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
定调子dìng diào zi
định hình giọng điệu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.