[dìng lùn]
định luận
此事已有定论
cǐ shì yǐ yǒu dìng lùn
Việc này đã có kết luận
决定论jué dìng lùn
quyết định luận
thuyết định mệnh
盖棺定论gài guān dìng lùn
cái quan định luận
chưa đậy nắp quan tài chưa thể đánh giá cả cuộc đời