[dìng jié]
định kết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
定结县dìng jié xiàn
định kết huyện
huyện Dinggyê, Tiếng Tạng: Gding skyes rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.