[dìng diǎn]
định điểm
定点供应 定点跳伞
dìng diǎn gōng yìng dìng diǎn tiào sǎn
Cung cấp định điểm Nhảy dù đúng điểm
涉外定点饭店
shè wài dìng diǎn fàn diàn
Khách sạn chỉ định dành cho người nước ngoài
该厂是生产冰箱的定点厂
gāi chǎng shì shēng chǎn bīng xiāng de dìng diǎn chǎng
Nhà máy này là nhà máy được chỉ định sản xuất tủ lạnh