[dìng àn]
định án
拍板定案
pāi bǎn dìng àn
Quyết định cuối cùng
这个问题已有定案,不要再讨论了
zhè ge wèn tí yǐ yǒu dìng àn , bú yào zài tǎo lùn le
Vấn đề này đã có quyết định rồi, đừng bàn nữa
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.