[dìng biāo]
định tiêu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
定标器dìng biāo qì
định tiêu khí
bộ chia tầng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.