[dìng qī]
định kỳ
婚礼何时举行,尚未定期
hūn lǐ hé shí jǔ xíng , shàng wèi dìng qī
Đám cưới khi nào cử hành, vẫn chưa định ngày
定期刊物
dìng qī kān wù
Tạp chí định kỳ
定期存款
dìng qī cún kuǎn
Tiền gửi định kỳ
定期召开代表大会
dìng qī zhào kāi dài biǎo dà huì
Họp đại hội đại biểu định kỳ