[dìng xìng]
định tính
定性分析
dìng xìng fēn xī
Phân tích định tính
定性分析dìng xìng fēn xī
định tính phân tích
phân tích định tính vô cơ
定性理论dìng xìng lǐ lùn
định tính lý luận
lý thuyết định tính
决定性jué dìng xìng
quyết định tính
mang tính quyết định; mang tính kết luận
稳定性wěn dìng xìng
ổn định tính
tính ổn định
确定性què dìng xìng
xác định tính
tính xác định
坚定性jiān dìng xìng
kiên định tính
sự kiên định; sự vững vàng