[dìng lǜ]
định luật
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
守恒定律shǒu héng dìng lǜ
thủ hằng định luật
định luật bảo toàn
浮力定律fú lì dìng lǜ
phù lực định luật
nguyên lý Archimedes
运动定律yùn dòng dìng lǜ
vận động định luật
các định luật chuyển động
摩尔定律mó ěr dìng lǜ
ma nhĩ định luật
định luật Moore