[dìng zhǐ]
định chỉ
轿车总装厂定址西郊
jiào chē zǒng zhuāng chǎng dìng zhǐ xī jiāo
Nhà máy lắp ráp ô tô đặt tại ngoại ô phía tây
他成年东跑西颠,没有个定址
tā chéng nián dōng pǎo xī diān , méi yǒu gè dìng zhǐ
Anh ấy cả đời bôn ba, không có nơi ở cố định
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.