[zhǐ]
chỉ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
地址dì zhǐ
địa chỉ
địa chỉ
厂址chǎng zhǐ
xưởng chỉ
địa điểm nhà máy; vị trí nhà máy
网址wǎng zhǐ
võng chỉ
trang web; địa chỉ web; URL
界址jiè zhǐ
giới chỉ
ranh giới
住址zhù zhǐ
trú
địa chỉ
废址fèi zhǐ
phế chỉ
Địa điểm của công trình đã bị phá hủy.
旧址jiù zhǐ
cựu chỉ
địa điểm cũ; vị trí cũ
原址yuán zhǐ
nguyên chỉ
vị trí gốc
新址xīn zhǐ
tân chỉ
Địa chỉ mới
选址xuǎn zhǐ
tuyển chỉ
chọn địa điểm phù hợp; địa điểm; vị trí
遗址yí zhǐ
di chỉ
di tích; di chỉ lịch sử
城址chéng zhǐ
thành chỉ
địa điểm thành phố
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.