[dìng lì]
định lực
定力十足
dìng lì shí zú
Đầy đủ sức định
成就学术事业,要有抗拒物质诱惑的定力
chéng jiù xué shù shì yè , yào yǒu kàng jù wù zhì yòu huò de dìng lì
Để đạt được sự nghiệp học thuật, cần có sức định để chống lại cám dỗ vật chất
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.