[dìng lì]
định lệ
每到星期六我们厂总要放场电影,这差不多成了定例了
měi dào xīng qī liù wǒ men chǎng zǒng yào fàng chǎng diàn yǐng , zhè chà bù duō chéng le dìng lì le
Cứ đến thứ bảy hàng tuần nhà máy chúng tôi lại chiếu phim, việc này gần như đã thành lệ rồi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.