[guān huà]
quan thoại
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
打官话dǎ guān huà
đả quan thoại
nói chuyện quan liêu; lên giọng quan chức; nói giọng hành chính
江淮官话jiāng huái guān huà
giang hoài quan thoại
Tiếng Quan thoại Giang Hoài
蓝青官话lán qīng guān huà
lam thanh quan thoại
Tiếng Quan Thoại pha âm phương ngữ (xưa gọi).