汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
官气 (guān qì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
官气
【官氣】
[guān qì]
quan khí
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Phong cách quan liêu
Ví dụ
官气十足
guān qì shí zú
Rất ra dáng quan chức
Từ ghép
0 từ chứa “官气”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
官僚主义的作风
~十足
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
官
guān
quan
Người làm việc trong bộ máy nhà nước; quan chức; Cơ quan, bộ phận của cơ thể hoặc tổ chức; Thuộc về nhà nước, chính phủ; chính thức
气
qì
khí
Hơi, khí, chất khí; Sức lực, năng lượng; Tính tình, tính cách, khí chất