[guān yàng]
quan dạng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
官样文章guān yàng wén zhāng
quan dạng văn chương
công văn kiểu mẫu; quan liêu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.