[guān tīng]
quan sảnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
官厅水库guān tīng shuǐ kù
Hồ chứa Quan Đình ở Hà Bắc, một trong những hồ chứa nước chính phục vụ Bắc Kinh