汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
完聚 (wán jù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
完聚
[wán jù]
hoàn tụ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Tụ họp đông đủ
Ví dụ
合家完聚
hé jiā wán jù
Cả nhà đoàn viên
Từ ghép
0 từ chứa “完聚”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
〈书〉团聚
合家~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
完
wán
hoàn
Hoàn thành, kết thúc một việc gì đó; Toàn bộ, đầy đủ, không thiếu sót; Hoàn hảo, không có khuyết điểm
聚
jù
tụ
Tập hợp, tụ họp lại một chỗ; Ngưng tụ, đông đặc lại; Tập trung (tinh thần, sự chú ý)