[wán bì]
hoàn tất
操练完毕
cāo liàn wán bì
Tập luyện xong
引号完毕yǐn hào wán bì
dẫn hiệu hoàn tất
hết trích dẫn; kết thúc trích dẫn
证明完毕zhèng míng wán bì
chứng minh hoàn tất
đpcm; kết thúc chứng minh