[wán zhěng]
hoàn chỉnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
完整性wán zhěng xìng
hoàn chỉnh tính
sự chính trực; sự hoàn chỉnh
领土完整lǐng tǔ wán zhěng
lãnh thổ hoàn chỉnh
toàn vẹn lãnh thổ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.