[wán hǎo]
hoàn hảo
完好如新
wán hǎo rú xīn
Nguyên vẹn như mới
完好无缺
wán hǎo wú quē
Nguyên vẹn không thiếu
完好如初wán hǎo rú chū
hoàn hảo như sơ
nguyên vẹn; không bị ảnh hưởng; tốt như ban đầu
完好无损wán hǎo wú sǔn
hoàn hảo vô tổn
trong tình trạng tốt; không bị hư hại; nguyên vẹn
完好无缺wán hǎo wú quē
hoàn hảo vô khuyết
trong tình trạng hoàn hảo; không có khuyết điểm