[ān bāng]
an bang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
安邦定国ān bāng dìng guó
an bang định quốc
đem lại hòa bình và ổn định cho đất nước
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.