[ān dá]
an đạt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
安达仕ān dá shì
an đạt sĩ
Andaz
安达市ān dá shì
an đạt thị
Anda, thành phố cấp huyện ở Suihua 綏化|绥化, Hắc Long Giang
安达曼岛ān dá màn dǎo
an đạt mạn đảo
Quần đảo Andaman
安达曼海ān dá màn hǎi
an đạt mạn hải
Biển Andaman
罗安达luó ān dá
la an đạt
Luanda, thủ đô của Angola
卢安达lú ān dá
lô an đạt
Rwanda
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.