[ān jiǎn]
an kiểm
旅客登机前要经过安检
lǚ kè dēng jī qián yào jīng guò ān jiǎn
Hành khách trước khi lên máy bay phải qua kiểm tra an ninh
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.