[ān fàng]
an phóng
安放铺盖
ān fàng pū gài
Đặt chăn gối
把仪器安放好
bǎ yí qì ān fàng hǎo
Đặt thiết bị cho tốt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.