[ān pái]
an bài
安排工作!安排生活
ān pái gōng zuò ! ān pái shēng huó
Sắp xếp công việc! Sắp xếp cuộc sống
安排他当统计员
ān pái tā dāng tǒng jì yuán
Sắp xếp anh ấy làm nhân viên thống kê
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.