汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
安恬 (ān tián) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
安恬
[ān tián]
an điềm
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
An nhàn, thoải mái
2
yên tĩnh
Ví dụ
一入梦
yí rù mèng
Vừa mới vào giấc mộng
Từ ghép
0 từ chứa “安恬”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
安逸恬适;安静
一入梦
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
安
ān
an
yên ổn, bình yên, không có sự cố; làm cho yên, sắp đặt, bố trí; sự yên ổn, bình an
恬
tián
điềm
Yên tĩnh, không bị xáo trộn; Bình tĩnh, không lo lắng hay phiền nhiễu; Thờ ơ, không quan tâm đến danh lợi